CARD CISCO ROUTER CGR2010 GRWIC-D-ES-6S

SKU:

GRWIC-D-ES-6S

Chúng tôi luôn sẵn hàng Router công nghiệp Cisco CGR 2010 là dòng router công nghiệp đa dịch vụ độ bền cao được thiết kế để lắp đặt trong môi trường khắc nghiệt như công nghiệp, năng lượng. Card Cisco Router hỗ trợ 4 cổng SFP 100M + 1 cổng combo Gigabit SFP + 1 cổng Gigabit SFP - plug-in module - PoE


Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết:
Mr. Cường0986546768               Mr. Tuấn Anh: 0902175848
Mr. Ngọc: 0868886229                   Mr. Dũng: 0888497878
Mr. Đạt: 0986927575                      Mr. Việt Anh: 0914240896​​​​​​​
​​​​​​​ 

Thông số kỹ thuật 

Miêu tả

Chi tiết

Hiệu suất

- Băng thông chuyển tiếp: 3.2 Gbps
- Tỷ lệ chuyển tiếp: 4,76Mpps
- 256-MB DDR2 SDRAM
- Có thể cấu hình lên đến 4000 địa chỉ MAC
- Có thể cấu hình lên đến 2000 tuyến unicast
- Có thể định cấu hình lên đến 1000 nhóm IGMP và các tuyến phát đa hướng
- Đơn vị truyền dẫn tối đa có thể cấu hình (MTU) lên đến 9000 byte, để bắc cầu trên các cổng Gigabit Ethernet và lên đến 1518 byte để bắc cầu và định tuyến trên các cổng Fast Ethernet

Đèn LED

- Đèn LED trạng thái mỗi cổng: Tính toàn vẹn của liên kết, cổng bị vô hiệu hóa và chỉ báo hoạt động
- Đèn LED trạng thái hệ thống: Hoạt động của hệ thống, tính toàn vẹn của hệ thống,

Kích thước (H x W x D)

-  3.0 x 4.0 x 7.8 in. (7.62 x 10.16 x 19.8 cm)

Chiều cao Module

-  Double-wide GRWIC

Trọng lượng

-  2lbs (0.91kg)

Tiêu thụ điện

9 Watts

Môi trường trạm biến áp

-  IEC 61850-3 (reference certificate of approval)
-  IEEE1613 (reference certificate of approval)

Giao diện EMC

-  IEC61000-4-2 [Criteria A—Class 2] – On optical interfaces
-  IEC61000-4-3/ENV50204 [Criteria A]
-  IEC61000-4-4 [Criteria A/Criteria B]
-  IEC61000-4-5 [Criteria B]
-  IEC61000-4-6 [Criteria A]

Chứng nhận tiêu chuẩn điện

-  FCC Part 15 Class A
-  EN 55022B Class A (CISPR22 Class A)
-  EN 55024
-  EN 300 386
-  VCCI Class I
-  AS/NZS 3548 Class A or AS/NZS CISPR22 Class A
-  KCC
-  CE Marking

Chứng nhận tiêu chuẩn an toàn

-  UL 60950-1
-  CSA 60950-1
-  EN 60950-1
-  IEC 60950-1

Điều kiện môi trường

-  Temperature: -40 to +85 ºC

Module quang sử dụng cho Module Card GRWIC-D-ES-6S

Part Number

Specification

SFP Type

Max Distance

Cable Type

Temp Range*

DOM Support

GLC-FE-100FX-RGD=

100BASE-FX

FE

2km

MMF

IND

Yes

GLC-FE-100LX-RGD

100BASE-LX10

FE

10km

SMF

IND

Yes

GLC-FE-T-I=

100BASE-T

FE

100m

Copper

IND

NA

GLC-FE-100FX=

100BASE-FX

FE

2km

SMF

COM

No

GLC-FE-100LX=

100BASE-LX10

FE

10km

SMF

COM

No

GLC-FE-100EX=

100BASE-EX

FE

40km

SMF

COM

No

GLC-FE-100ZX=

100BASE-ZX

FE

80km

SMF

COM

No

GLC-FE-100BX-D=

100BASE-BX10

FE

10km

SMF

COM

No

GLC-FE-100BX-U=

100BASE-BX10

FE

10km

SMF

COM

Yes

GLC-SX-MM-RGD=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

IND

Yes

GLC-LX-SM-RGD=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

IND

Yes

GLC-ZX-SM-RGD=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

IND

Yes

GLC-BX40-U-I=

1000BASE-BX40

GE

40km

SMF

IND

Yes

GLC-BX40-D-I=

1000BASE-BX40

GE

40km

SMF

IND

Yes

GLC-BX40-DA-I=

1000BASE-BX40

GE

40km

SMF

IND

Yes

GLC-BX80-U-I=

1000BASE-BX80

GE

80km

SMF

IND

Yes

GLC-BX80-D-I=

1000BASE-BX80

GE

80km

SMF

IND

Yes

GLC-SX-MMD=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

EXT

Yes

GLC-LH-SMD=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

EXT

Yes

GLC-EX-SMD=

1000BASE-EX

GE

40km

SMF

EXT

Yes

GLC-ZX-SMD=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

EXT

Yes

GLC-BX-D=

1000BASE-BX10

GE

10km

SMF

COM

Yes

GLC-BX-U=

1000BASE-BX10

GE

10km

SMF

COM

Yes

CWDM-SFP-xxxx= (8 freq)

CWDM 1000BASE-X

GE

 

SMF

COM

Yes

DWDM-SFP-xxxx= (40 freq)

DWDM 1000BASE-X

GE

 

SMF

COM

Yes

SFP-GE-S=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

EXT

Yes

SFP-GE-L=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

EXT

Yes

SFP-GE-Z=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

EXT

Yes

GLC-SX-MM=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

COM

No

GLC-LH-SM=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

COM

No

GLC-ZX-SM=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

COM

Yes

GLC-TE=

1000BASE-T

GE

100m

Copper

EXT

NA

GLC-T=

1000BASE-T

GE

100m

Copper

COM

NA



CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VIỄN THÔNG HẢI PHONG

Địa chỉ : Số 20 ngõ 165/4 Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội
VPGD: Số 8 Dãy A4 Đầm Trấu, P.Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Email: sales@hptt.vn - cuongnm@hptt.vn
Điện thoại: 0986546768


Quý khách hàng sau khi chọn được sản phẩm phù hợp có thể mua hàng bằng 2 hình thức sau:


1 Trực tiếp:

  • CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VIỄN THÔNG HẢI PHONG
  •  Địa chỉ : Số 20 ngõ 165/4 Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội
  •  VPGD: Số 8-9 Dãy A4 Đầm Trấu, P.Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, Hà Nội
  •  Email: sales@hptt.vn - cuongnm@hptt.vn - ngocnx@hptt.vn - tranvietanh@hptt.vn - dangvietthang@hptt.vn
  •  Điện thoại: 02432008042 - 0902175848 - 0986546768 - 0868886229 - 0914240896
  • Skype, Zalo, Whatsapp, Viber Online....0902175848 - 0986546768 - 0868886229 - 0914240896
2. Để lại thông tin:

Quý khách để lại thông tin ở phần Nhận Báo Giá hoặc Liên Hệ, bao gồm SĐT - Sản phẩm muốn mua - Địa chỉ nhận hàng. Nhân viên của Hải Phong sẽ liên hệ tới  bạn trong vòng 12h. 


Trân trọng cảm ơn...!

Đánh giá sản phẩm

Sản phẩm đã xem

back top